elbe river

Học thuật
Thân thiện
elbe river

A small boat sails down the Elbe River.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Sông Elbe: Một con sông lớnTrung Âu, bắt nguồn từ tây bắc Cộng hòa Séc, chảy qua Đức đổ ra Biển Bắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Elbe River is an important waterway for transportation in Europe. (Sông Elbe một tuyến đường thủy quan trọng cho giao thông vận tảichâu Âu.)
    • Dresden is a beautiful city located on the banks of the Elbe River. (Dresden một thành phố xinh đẹp nằm bên bờ sông Elbe.)
    • The source of the Elbe River is in the Krkonoše Mountains. (Thượng nguồn của sông Elbe nằmdãy núi Krkonoše.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Elbe": Cách gọi tắt thông dụng, thường được dùng trong văn cảnh địa hoặc lịch sử.
    • Many historical battles took place near the Elbe. (Nhiều trận chiến lịch sử đã diễn ra gần sông Elbe.)
Biến thể từ gần giống
  • Elbe (n): Tên gọi tắt của sông Elbe.
    • The Elbe flows through Hamburg. (Sông Elbe chảy qua thành phố Hamburg.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể. Có thể mô tả "một con sôngTrung Âu".
Thông tin bổ sung
  • Sông Elbe (tiếng Séc: , tiếng Đức: ) chiều dài khoảng 1.094 km, một trong những con sông chính của châu Âu từng một phần của biên giới lịch sử giữa Đông Tây Đức.
elbe river

A small boat sails down the Elbe River.

Noun
  1. giống elbe

Từ đồng nghĩa